| MOQ: | 50pcs |
| Giá cả: | Có thể đàm phán |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Thùng carton |
| Thời gian giao hàng: | 5-7 ngày làm việc |
| Phương thức thanh toán: | L/C, D/A, D/P, T/T, Liên minh phương Tây, Moneygram |
| Năng lực cung cấp: | 100000pcs/tháng |
| Điểm | Mô hình 21700 | Mô hình AA | Mô hình AAA | Tiêu chuẩn chung |
|---|---|---|---|---|
| Chiều kính bên ngoài | 21.0±0.02mm | 14.5±0.02mm | 10.5±0.02mm | - |
| Chiều kính bên trong | 20.2±0.02mm | 13.7±0.02mm | 9.7±0.02mm | - |
| Chiều cao | 70.0±0.05mm | 50.5±0.05mm | 44.5±0.05mm | - |
| Độ dày tường | 0.4±0.01mm | 0.4±0.01mm | 0.35±0.01mm | - |
| Vật liệu | SPCC Thép cán lạnh | SPCC Thép cán lạnh | SPCC Thép cán lạnh | SPCC |
| Độ dày bọc niken | 0.5-2μm | 0.5-2μm | 0.5-2μm | Phù hợp với RoHS |
| Độ cứng | HV ≥ 180 | HV ≥ 180 | HV ≥ 170 | Tiêu chuẩn ASTM E384 |
| MOQ: | 50pcs |
| Giá cả: | Có thể đàm phán |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Thùng carton |
| Thời gian giao hàng: | 5-7 ngày làm việc |
| Phương thức thanh toán: | L/C, D/A, D/P, T/T, Liên minh phương Tây, Moneygram |
| Năng lực cung cấp: | 100000pcs/tháng |
| Điểm | Mô hình 21700 | Mô hình AA | Mô hình AAA | Tiêu chuẩn chung |
|---|---|---|---|---|
| Chiều kính bên ngoài | 21.0±0.02mm | 14.5±0.02mm | 10.5±0.02mm | - |
| Chiều kính bên trong | 20.2±0.02mm | 13.7±0.02mm | 9.7±0.02mm | - |
| Chiều cao | 70.0±0.05mm | 50.5±0.05mm | 44.5±0.05mm | - |
| Độ dày tường | 0.4±0.01mm | 0.4±0.01mm | 0.35±0.01mm | - |
| Vật liệu | SPCC Thép cán lạnh | SPCC Thép cán lạnh | SPCC Thép cán lạnh | SPCC |
| Độ dày bọc niken | 0.5-2μm | 0.5-2μm | 0.5-2μm | Phù hợp với RoHS |
| Độ cứng | HV ≥ 180 | HV ≥ 180 | HV ≥ 170 | Tiêu chuẩn ASTM E384 |